Trở về   Nước Nga trong tôi > Dành cho các bạn > Học tiếng Nga

Diễn đàn NuocNga.net
Nội quy diễn đàn
Trang chủ tin tức
Thông báo về kích hoạt tài khoản thành viên

Trả lời
 
Ðiều Chỉnh Xếp Bài
  #1  
Cũ 13-05-2010, 10:20
dangphuong dangphuong is offline
Bánh bliny nóng - Горячие блины
 
Tham gia: May 2010
Bài viết: 1
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn 0 lần trong 0 bài đăng
Default Từ đồng nghĩa với từ "chết" trong tiếng Nga

Tôi cần tìm gấp tài liệu viết bằng tiếng Nga có nội dung viết về những từ có nghĩa là "chết" trong tiếng Nga. Ví dụ : trong tiếng Việt, có rất nhiều từ mang nghĩa "chết" như qua đời, mất, khuất núi, chầu trời,... Tôi không thể tìm được tài liệu bằng tiếng Nga về nội dung đó. Bạn nào biết, chỉ giúp mình với.
Trả lời kèm theo trích dẫn
  #2  
Cũ 13-05-2010, 10:53
hongducanh's Avatar
hongducanh hongducanh is offline
Trứng cá hồi - Икра лососёвая
 
Tham gia: Nov 2007
Bài viết: 2,315
Cảm ơn: 6,060
Được cảm ơn 5,197 lần trong 1,556 bài đăng
Gửi tin nhắn bằng Yahoo tới hongducanh Gửi tin nhắn bằng Skype™ tới hongducanh
Default

Mời bác xem: hoặc tìm từ này умерший trên google.com.

http://tudien.xalo.vn/tratu/ch%E1%BA%BFt
__________________
hongduccompany@gmail.com

Thay đổi nội dung bởi: Nina, 13-05-2010 thời gian gửi bài 11:08
Trả lời kèm theo trích dẫn
Có 2 thành viên gửi lời cảm ơn hongducanh cho bài viết trên:
Anh Thư (13-05-2010), Dang Thi Kim Dung (13-05-2010)
  #3  
Cũ 13-05-2010, 10:57
USY's Avatar
USY USY is offline
Kvas Nga - Квас
 
Tham gia: Nov 2007
Bài viết: 3,248
Cảm ơn: 6,832
Được cảm ơn 7,951 lần trong 2,384 bài đăng
Default

Trích:
dangphuong viết Xem bài viết
Tôi cần tìm gấp tài liệu viết bằng tiếng Nga có nội dung viết về những từ có nghĩa là "chết" trong tiếng Nga. Ví dụ : trong tiếng Việt, có rất nhiều từ mang nghĩa "chết" như qua đời, mất, khuất núi, chầu trời,... Tôi không thể tìm được tài liệu bằng tiếng Nga về nội dung đó. Bạn nào biết, chỉ giúp mình với.
Bác có thể tìm từ đồng nghĩa với từ "chết" bằng tiêng Nga trên link tìm kiếm, Thí dụ: http://yandex.ru/yandsearch?text=%D1...&lr=213&ex=v11

Một số từ trong các link đó:
Синонимы к умирать - помирать, мереть, скончаться, испускать дух, пасть (на поле сражения), погибать, преставиться, отойти в вечность (в горняя, в лоно Авраама), переселиться в лучший мир, отдать Богу душу, предать дух, испустить дух (дыхание, душу, последний вздох), уснуть (замолкнуть) навеки, опочить вечным сном, приложиться к предкам, проститься с жизнью, кончить земное поприще (существование), приказать долго жить, пропеть лебединую песню; (непочт.): протянуть ноги (ножки), окочуриться; (о скоте): пасть, пропасть, издохнуть, околеть. Волей Божией скончался (помре). "Однажды мы будем лежать под образами, наполняя воздух скверным запахом". Горьк. Прибрал (призвал) его Бог. Он отправился к отцам. Пробил его последний час. Смерть похитила у нас этого прекрасного человека. Почил в Бозе. Пасть в бою, лечь костьми, положить живот.

hay:

УМЕРЕТЬ: помереть, скончаться, угаснуть, почить, опочить, уйти от нас, уйти из жизни, уйти в иной мир, уйти в лучший мир, уйти в могилу, сойти в могилу, лечь в могилу, лечь в землю, заснуть вечным сном, уснуть вечным сном, заснуть последним сном, уснуть последним сном, заснуть могильным сном, уснуть могильным сном, отойти, кончиться, испустить дух, испустить последний вздох, упокоиться, преставиться, отдать богу душу, отправиться на тот свет, отправиться к праотцам, приказать долго жить, сыграть в ящик, отдать концы, дать дуба, врезать дуба, протянуть ноги, свернуться, загнуться, окочуриться, скапутиться, скопытиться, издохнуть, сдохнуть, подохнуть, околеть, дух вон, решиться жизни.
__________________
"Дело ведь совсем не в месте.
Дело в том, что все мы - вместе!"

Thay đổi nội dung bởi: USY, 13-05-2010 thời gian gửi bài 11:00
Trả lời kèm theo trích dẫn
Có 4 thành viên gửi lời cảm ơn USY cho bài viết trên:
Anh Thư (13-05-2010), nguyentiendungrus_83 (25-06-2011), Nina (13-05-2010), сирень (13-05-2010)
  #4  
Cũ 13-05-2010, 11:08
Nina Nina is offline
Kvas Nga - Квас
 
Tham gia: Nov 2007
Đến từ: TPHCM
Bài viết: 6,416
Cảm ơn: 5,003
Được cảm ơn 8,268 lần trong 3,723 bài đăng
Default

Bạn cũng có thể tra từ điển từ đồng nghĩa, ví dụ:

http://www.synonymizer.ru/index.php?...EC%E5%F0%F2%FC
Trả lời kèm theo trích dẫn
Được cảm ơn bởi:
Anh Thư (13-05-2010)
  #5  
Cũ 24-06-2011, 00:49
chimeramosru chimeramosru is offline
Bánh bliny nóng - Горячие блины
 
Tham gia: Jun 2011
Bài viết: 3
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn 1 lần cho 1 bài đăng
Default Re:Từ đồng nghĩa với từ "chết" trong tiếng Nga

Mình thêm từ Дохнеть - дохнуть được chứ nhỉ???
Trả lời kèm theo trích dẫn
  #6  
Cũ 24-06-2011, 22:12
Nina Nina is offline
Kvas Nga - Квас
 
Tham gia: Nov 2007
Đến từ: TPHCM
Bài viết: 6,416
Cảm ơn: 5,003
Được cảm ơn 8,268 lần trong 3,723 bài đăng
Default

Động từ дохнуть với nghĩa là chết thường chỉ dùng cho động vật, và nghĩa nó hơi thô, kiểu như "ngoẻo" trong tiếng Việt.
Trả lời kèm theo trích dẫn
  #7  
Cũ 01-08-2011, 00:05
Nguyen Vu Nguyen Vu is offline
Bánh bliny nóng - Горячие блины
 
Tham gia: Jul 2011
Bài viết: 5
Cảm ơn: 3
Được cảm ơn 0 lần trong 0 bài đăng
Default

mình tưởng từ "ngoẻo" trong tiếng Nga là издыхать, còn từ дохнуть hình như vẫn còn lịch sự để dùng cho người, nhỉ ?
mình mới học tiếng Nga nên ko biết nhiều lắm, có gì mọi người đừng cười nhá
Trả lời kèm theo trích dẫn
  #8  
Cũ 01-08-2011, 11:54
nguyentiendungrus_83's Avatar
nguyentiendungrus_83 nguyentiendungrus_83 is offline
Trứng cá hồi - Икра лососёвая
 
Tham gia: Apr 2009
Đến từ: Vũng tàu
Bài viết: 827
Cảm ơn: 421
Được cảm ơn 747 lần trong 386 bài đăng
Gửi tin nhắn bằng Yahoo tới nguyentiendungrus_83
Default

Trích:
Nguyen Vu viết Xem bài viết
mình tưởng từ "ngoẻo" trong tiếng Nga là издыхать, còn từ дохнуть hình như vẫn còn lịch sự để dùng cho người, nhỉ ?
mình mới học tiếng Nga nên ko biết nhiều lắm, có gì mọi người đừng cười nhá
издыхать :Thể chưa hoàn thành của издохнуть, (о жывотном) chết, ngoẻo; груб. (о человеке) ngoẻo, tèo! cùng loại với дохнуть mà thôi!
__________________
жизнь прожить - не поле пройти!!!!
Trả lời kèm theo trích dẫn
Trả lời

Bookmarks


Quyền sử dụng ở diễn đàn
Bạnkhông có quyền mở chủ đề mới.
Bạn không có quyền trả lời trong chủ đề này.
Bạn không có quyền gửi file đính kèm.
Bạn không có quyền sửa chữa bài viết.

BB code is Mở
Smilies đang Mở
[IMG] đang Mở
HTML đang Tắt

Chuyển đến

Các chủ đề gần tương tự với chủ đề trên:
Ðề tài Người gửi Forum Trả lời Bài viết cuối
Từ tên gọi nghĩ về thương hiệu perets Vũ khí của Hồng Quân 16 26-08-2010 10:12
Giọt Nghĩ _ Với Nước Nga ... Vũ Anh Thơ ca, văn học, tác phẩm của chính bạn 64 29-09-2009 17:14
Vợ , con lính nghĩa vụ Nga sẽ được nhận trợ cấp. Cartograph Đời sống, xã hội Nga 1 06-01-2009 09:43
Tiếng Nga với các cụm từ có nghĩa!!! daogiauvang Học tiếng Nga 2 03-09-2008 17:19
Nghĩ về nước Nga, nói về nước Nga và viết về nước Nga nguyentien Chúc mừng - Chia sẻ - Giúp đỡ 0 09-07-2008 14:16


Giờ Hà Nội. Hiện tại là 01:45.


Powered by: vBulletin v3.8.5 & Copyright © 2026, Jelsoft Enterprises Ltd.
VBulletin ® is registered by www.nuocnga.net license.