Nước Nga trong tôi

Nước Nga trong tôi (http://diendan.nuocnga.net/index.php)
-   Học tiếng Nga (http://diendan.nuocnga.net/forumdisplay.php?f=20)
-   -   Từ đồng nghĩa với từ "chết" trong tiếng Nga (http://diendan.nuocnga.net/showthread.php?t=2909)

dangphuong 13-05-2010 10:20

Từ đồng nghĩa với từ "chết" trong tiếng Nga
 
Tôi cần tìm gấp tài liệu viết bằng tiếng Nga có nội dung viết về những từ có nghĩa là "chết" trong tiếng Nga. Ví dụ : trong tiếng Việt, có rất nhiều từ mang nghĩa "chết" như qua đời, mất, khuất núi, chầu trời,... Tôi không thể tìm được tài liệu bằng tiếng Nga về nội dung đó. Bạn nào biết, chỉ giúp mình với.

hongducanh 13-05-2010 10:53

Mời bác xem: hoặc tìm từ này умерший trên google.com.

http://tudien.xalo.vn/tratu/ch%E1%BA%BFt

USY 13-05-2010 10:57

Trích:

dangphuong viết (Bài viết 57729)
Tôi cần tìm gấp tài liệu viết bằng tiếng Nga có nội dung viết về những từ có nghĩa là "chết" trong tiếng Nga. Ví dụ : trong tiếng Việt, có rất nhiều từ mang nghĩa "chết" như qua đời, mất, khuất núi, chầu trời,... Tôi không thể tìm được tài liệu bằng tiếng Nga về nội dung đó. Bạn nào biết, chỉ giúp mình với.

Bác có thể tìm từ đồng nghĩa với từ "chết" bằng tiêng Nga trên link tìm kiếm, Thí dụ: http://yandex.ru/yandsearch?text=%D1...&lr=213&ex=v11

Một số từ trong các link đó:
Синонимы к умирать - помирать, мереть, скончаться, испускать дух, пасть (на поле сражения), погибать, преставиться, отойти в вечность (в горняя, в лоно Авраама), переселиться в лучший мир, отдать Богу душу, предать дух, испустить дух (дыхание, душу, последний вздох), уснуть (замолкнуть) навеки, опочить вечным сном, приложиться к предкам, проститься с жизнью, кончить земное поприще (существование), приказать долго жить, пропеть лебединую песню; (непочт.): протянуть ноги (ножки), окочуриться; (о скоте): пасть, пропасть, издохнуть, околеть. Волей Божией скончался (помре). "Однажды мы будем лежать под образами, наполняя воздух скверным запахом". Горьк. Прибрал (призвал) его Бог. Он отправился к отцам. Пробил его последний час. Смерть похитила у нас этого прекрасного человека. Почил в Бозе. Пасть в бою, лечь костьми, положить живот.

hay:

УМЕРЕТЬ: помереть, скончаться, угаснуть, почить, опочить, уйти от нас, уйти из жизни, уйти в иной мир, уйти в лучший мир, уйти в могилу, сойти в могилу, лечь в могилу, лечь в землю, заснуть вечным сном, уснуть вечным сном, заснуть последним сном, уснуть последним сном, заснуть могильным сном, уснуть могильным сном, отойти, кончиться, испустить дух, испустить последний вздох, упокоиться, преставиться, отдать богу душу, отправиться на тот свет, отправиться к праотцам, приказать долго жить, сыграть в ящик, отдать концы, дать дуба, врезать дуба, протянуть ноги, свернуться, загнуться, окочуриться, скапутиться, скопытиться, издохнуть, сдохнуть, подохнуть, околеть, дух вон, решиться жизни.

Nina 13-05-2010 11:08

Bạn cũng có thể tra từ điển từ đồng nghĩa, ví dụ:

http://www.synonymizer.ru/index.php?...EC%E5%F0%F2%FC

chimeramosru 24-06-2011 00:49

Re:Từ đồng nghĩa với từ "chết" trong tiếng Nga
 
Mình thêm từ Дохнеть - дохнуть được chứ nhỉ???

Nina 24-06-2011 22:12

Động từ дохнуть với nghĩa là chết thường chỉ dùng cho động vật, và nghĩa nó hơi thô, kiểu như "ngoẻo" trong tiếng Việt.

Nguyen Vu 01-08-2011 00:05

mình tưởng từ "ngoẻo" trong tiếng Nga là издыхать, còn từ дохнуть hình như vẫn còn lịch sự để dùng cho người, nhỉ ?
mình mới học tiếng Nga nên ko biết nhiều lắm, có gì mọi người đừng cười nhá

nguyentiendungrus_83 01-08-2011 11:54

Trích:

Nguyen Vu viết (Bài viết 90333)
mình tưởng từ "ngoẻo" trong tiếng Nga là издыхать, còn từ дохнуть hình như vẫn còn lịch sự để dùng cho người, nhỉ ?
mình mới học tiếng Nga nên ko biết nhiều lắm, có gì mọi người đừng cười nhá

издыхать :Thể chưa hoàn thành của издохнуть, (о жывотном) chết, ngoẻo; груб. (о человеке) ngoẻo, tèo! cùng loại với дохнуть mà thôi!


Giờ Hà Nội. Hiện tại là 00:28.

Powered by: vBulletin v3.8.5 & Copyright © 2026, Jelsoft Enterprises Ltd.
VBulletin ® is registered by www.nuocnga.net license.