Trích:
sinhi kbac viết
...
jaleyka sửa là:những vui buồn.
...
|
Trích:
sonsicone viết
...
Đàn nào thổn thức Ja ley Ka
…
|
Không định post gì trong ngày hôm nay, nhưng xin phép gửi 2 bác câu tiếng Nga sau:
Жалейка - русский духовой язычковый музыкальный инструмент — деревянная или тростниковая трубка с раструбом из рога или бересты.
Trân trọng.