Đang đọc những bài cũ, thấy có chổ này cần bổ sung
Trích:
TrungDN viết
Cái từ "nhá máy" là từ hoàn toàn mới, xuất hiện vào kỷ nguyên của điện thoại di động, và lại cũng chỉ có một số ít người hiểu. Vì vậy khó mà nói tiếng Nga có từ tương ứng không, chắc có. Thường thì người ta hay dùng từ lóng звякнить với nghĩa gọi điện tới nói 1 câu thôi. Nghĩa của nó không giống với "nhá máy" lắm. Vì vậy, thay vì nói "Khi nào mày tới nhá máy tao xuống" ngắn gọn thì tôi thường phải nói dài dòng: "Как подедешь, меня набери. Увижу твой номер, выиду" - Khi nào đến bấm số của tao. Thấy số của mày hiện lên là tao ra ngay. Tức là phải vừa dịch vừa giải thích.
|
"
nháy máy” người Nga nói là "
дай гудок" - từ "cửa miệng" của các cô gái và người ít tiền nạp ĐTDĐ.
Ví dụ: cậu thanh niên muốn sau này sẽ gọi cho cô gái vừa mới làm quen:
- Я тебе завтра позвоню, можно?
- Ладно. дай гудок!
- Ngày mai anh gọi cho em, có được không?
- Được rồi, anh nháy máy đi! (không hẳn đồng ý sẽ tiếp tục quan hệ qua điện thoại, nhưng cũng không từ chối hoàn toàn)
Ngoài sự ngắn gọn ra, "дай гудок" có khác với "набери мне а я тебе перезвоню"
(gần như 100 % đồng ý sẽ tiếp tục quan hệ).