"Chứng khoán tài chính tiền tệ quốc tế" ===> riêng tiếng Việt phần này cũng hơi tối nghĩa (vì thông thường môn học chứng khoán, tài chính là bao hàm tất cả chứ không riêng quốc tế, còn tiền tệ quốc tế là có thể riêng) nên mình tạm tách ra và dịch thế này, bạn thử tham khảo:
12. Chứng khoán, tài chính và tiền tệ quốc tế: Биржа, финансы и Мировые деньги
3-Lịch sử kinh tế thế giới và Việt Nam: Мировая экономическая история и вьетнамская экономическая история
9-Kinh tế đối ngoại Việt Nam: Внешние экономические связи вьетнама
8-Quan hệ kinh tế quốc tế: Международные экономические отношения
__________________
Con dù lớn vẫn là con của mẹ
Đi suốt đời lòng mẹ vẫn theo con
|