Cảm ơn bác Tran!
Qua phần giải thích của bác em thấy thế này:
- Cầu tầu là Пирс;
(
ПИРС, -а; м. Мор. Двусторонний
причал, выдающийся в акваторию порта и предназначенный для швартовки судов с двух сторон.)
- Причал là Bến đậu hoặc Chỗ đậu.
Trong tiếng Nga từ Пирс được giải thích rất rõ ràng. Tò mò, em thử xem trong Từ điển tiếng Việt "Cầu tầu" được giải thích thế nào. Hóa ra khá "lơ mơ":
Trích:
|
Cầu tàu: Công trình xây dựng ở bến cảng để tàu, sà lan cập bến (Đại từ điển tiếng Việt)
|
Ở các nhà ga tàu hỏa Nga, thật khó dịch sang tiếng Việt
Путь và
Платформа