![]() |
Sáu cách trong tiếng Nga
Trích:
Vậy chúng ta ôn lại các cách trong tiếng Nga một chút, Bài viết dưới đây là tôi chuyển ngữ lại từ một tài liệu của nước ngoài. Bác thử tham khảo thêm nhé Sáu cách trong tiếng Nga Trong tiếng Nga, danh từ thường thay đổi hình thái, đuôi của danh từ cũng thường khác nhau. Những hình thái thay đổi này (và đuôi của chúng) được gọi là Các Cách. Cách của một danh từ thường thể hiện vai trò của danh từ trong câu. Bây giờ chúng ta xẽ xem qua một ví dụ về từ поезд sẽ bị thay đổi như thế nào khi phụ thuộc vào cách: - много поездов ( rất nhiều đoàn tàu) – cách 2; sinh cách - ехать поездом (đi bằng tàu hỏa) – cách 5; tạo cách Dưới đây là sáu cách trong tiếng Nga: 1. Nguyên cách 2. Sinh cách (sở hữu cách) 3. Dữ cách (tặng cách) 4. Đối cách 5. Tạo cách (công cụ cách) 6. Giới cách I. Nguyên cách, là cách trả lời các câu hỏi "Ai?" hoặc "Cái gì?". Đây là một thể đầu. Tất cả từ điển đều viết theo nguyên cách Студент читает (sinh viên đang đọc sách…) cтудент --> cтудент (không đổi) II. Sinh cách (sở hữu cách), là cách được sử dụng để thể hiện một cái gì đó, hoặc một người nào đó có sở hữu hoặc liên quan đến một cái gì đó, hoặc một người nào đó. берег реки - bờ của dòng sông река --> реки (đuôi được biến đổi từ a thành -и) III. Dữ cách (tặng cách ), là cách chỉ một điều gì đó đưa đến hoặc nói đến người (đối tượng) Я иду к врачу - Tôi đi đến bác sĩ Я даю это другу – Tôi đưa cái này cho người bạn. врач --> врачу (đuôi được thêm - у) друг --> другу IV. Đối cách, là cách chỉ mục đích của một hành động. Я читаю газету – Tôi đọc báo. Я встретил друга – Tôi gặp một người bạn. газета --> газету (duôi được biến đổi thành từ а -у) друг --> друга (đuôi được thêm -а) V. Tạo cách (công cụ cách), là cách được sử dụng để biểu thị một công cụ trợ giúp để làm một điều gì đó. Я пишу карандашом – Tôi viết bằng một cây bút chì. карандаш --> карандашом (đuôi được thêm -ом) VI. Giới cách, là cách được sử dụng để chỉ địa điểm, hoặc người là một đối tượng của lời nói hoặc ý định. Она мечтает о лете – Cô ây đang mơ mộng về mùa hè. Цветы стоят на столе – Những bông hoa đang đặt trên bàn. лето --> лете (đuôi đwocj biến từ о thành -е) стол --> столе (đuôi được thêm -е) Thông thường, cách của một danh từ luôn được liên kết với một giới từ đứng trược nó. Danh từ, tính từ, đại từ, và các chữ số có thể có các hình thái về cách khác nhau trong câu. Do đó, để hiểu được tiếng Nga và nói được tiếng Nga chính xác, thì rất cần phải học cách sử dụng các cách trong tiếng Nga. |
Sáu cách trong tiếng Nga
Cách 1 – Nguyên cách
Nguyên cách là một hình thái ban đầu của các danh từ trong tiếng Nga. Tất cả các danh từ được thể hiện trong các từ điển và các bản từ vựng trong nguyên cách. Có điều rất hay là, chúng ta có thể sử dụng ngay các danh từ trong một cuốn từ điển nào đó, không cần phải thay đổi hình thái của chúng, để tạo thành những câu đơn giản trong tiếng Nga. Nguyên cách thường được sử dụng trong những câu như "Это ...", "Вот ...". Điều này có nghĩa là, nguyên cách là được sử dụng để trả lời các câu hỏi như Кто? Что? Như những ví dụ dưới đây: Кто это? - Это студент. Ai đó? – Đó là sinh viên. Что это? - Это страна – Đây là gì? – Đây là đất nước Вот что? - Вот дом – Đấy là cái gì? - Đấy là một căn nhà. Mọi người có thể nhận thấy rằng, ở đây không có giới từ trong những câu ví dụ trên. Điều này là do nguyên cách không bao giờ được sử dụng cùng với giới cách. Khi mọi người muốn dùng một giới từ, thì cần phải suy nghĩ đến năm cách còn lại để sử dụng đến nó. |
Sáu cách trong tiếng Nga
Cách 2 – Sinh cách (sở hữu cách).
Sinh cách được sử dụng trong các câu như "Каковы свойства ...". Những danh từ trong sinh cách được sử dụng để trả lời cho các câu hỏi như Кого? Чего? (của ai?, của cái gì?) Свойства чего? - Свойства металла Это берег чего? - Это берег реки. Это книга чья? - Это книга Лены. Vai trò chính của sinh cách là biểu hiện nơi sở hữu của người hoặc vật nào đó hoặc cái gì có liên quan. Ví dụ: крыша дома (mái nhà), пачка чая (túi trà). Ghi nhớ: Các chữ số 2, 3, 4 và các từ ghép của chúng thường được tiếp nối bởi sinh cách số ít, ví dụ: два дома, двадцать три дома. Sinh cách thường được dùng cùng với các giới từ theo sau: без, для, до, из, из-за, из-под, кроме, на, от, с, со, у, около, вокруг, недалеко от, позади, напротив, посреди, мимо, вдоль. Tuy nhiên chúng ta sẽ biết rằng, sinh cách không phải là cách duy nhất được dùng với những giới từ đó: без воды – không có nước для Вани – dành cho Vania до окна – đến cửa sổ для чая – dành cho trà. Sinh cách được dùng sau những động từ просить, хотеть, требовать, искать, ждать, достигать, желать, бояться với những danh từ chỉ định có mục đích trừu tượng và bất định. Ví dụ: Учитель просит внимания – giáo viên yêu cầu chú ý Розы боятся холода – hoa hồng rất sợ rét. Sinh cách còn được dùng sau những từ нет, не было, не будет. Ví dụ: У него не было денег – anh ấy chẳng có đồng nào У меня нет брата – tôi không có anh em trai. Đặt sinh cách của danh từ trong tiếng Nga là khá dễ dàng. Mọi người chỉ cần cắt bỏ nguyên âm cuối trong một danh từ nguyên thể số ít, và thêm vào đó -а, -я, -и, -ы (số ít): -ов, -ев, -ей (số nhiều). Mọi người làm theo bảng tổng kết dưới đây: Sinh cách trong những danh từ số ít: Giống đực Nguyên thể Брат Чай брат – không cắt – thêm vào; а - thành брата чай - cắt; й – thêm vào; я – thành; чая Giống trung Nguyên thể; Окно Море окно – cắt; o– thêm vào; а - thành окна море - cắt; е – thêm vào; я – thành; моря Giống cái Nguyên thể; Печь Вода печь – cắt; ь – thêm vào; и - thành печи вода - cắt; а – thêm vào; ы – thành; воды Giải nghĩa: Thêm a vào các danh từ giống đực có phụ âm cứng (брат), và các danh từ giống trung có đuôi là o (окно). Thay я vào các danh từ giống trung có đuôi là й, -ь (чай, учитель) và các danh từ giống trung có đuôi là е, ие (море, орудие). Thay и vào các danh từ giống cái có đuôi là я, ь (печь). Thay ы vào các danh từ giống cái có đuôi là a (вода). Sinh cách trong những danh từ số nhiều: Giống đực Nguyên thể số ít Мост Брат Край Трамвай Учитель мост – không cắt – thêm vào; ов - thành sinh cách số nhiều; мостов брат - không cắt – thêm vào; ьев – thành sinh cách số nhiều; братьев край - cắt; й – thêm vào; ёв – thành sinh cách số nhiều; краёв трамвай - cắt; й – thêm vào; ев – thành sinh cách số nhiều; трамваев трамвай - cắt; ь – thêm vào; ей – thành sinh cách số nhiều; учителей Giống trung Nguyên thể số ít Окно Море окно – không cắt – không thêm - thành sinh cách số nhiều; окон море - không cắt – thêm vào; й – thành sinh cách số nhiều; морей Giống cái Nguyên thể số ít Печь Коса Стая печь – cắt; й – thêm vào; ей - thành sinh cách số nhiều; печей коса - thành sinh cách số nhiều; кос стая - thành sinh cách số nhiều; стай Giải nghĩa: Thêm oв vào các danh từ giống đực có phụ âm. Thay ев vào các danh từ giống đực có đuôi là й. Thay ёв vào các danh từ có một âm tiết như край, чай. Những trường hợp ngoại lệ như брат, лист sẽ được biến đổi đuôi là ьев. Thay ей vào các danh từ giống cái có đuôi là ь, và các danh từ giống đực có đuôi là ь, ж, ч, ш, щ. Thay й vào các danh từ giống trung có đuôi là e. Những danh từ giống trung có đuôi là o và các danh từ giống đực và giống cái có đuôi là а, và я thì bị mất hẳn |
Sáu cách trong tiếng Nga
Cách 3 – Dữ cách (tặng cách ).
Dữ cách là một cách gián tiếp. Cách này được sử dụng trong các câu như "Я даю это... учителю, отцу, матери". Mọi người có thể rất dễ nhớ đến cách này, bởi vì tên gọi dữ cách trong tiếng Nga xuất phát từ động từ "давать". Những danh từ trong dữ cách được dùng để trả lời các câu hỏi như Кому? Чему?: Я даю ручку кому? - Я даю ручку учителю. Tôi đưa chiếc bút này cho ai? – tôi đưa chiếc bút này cho giáo viến, Катя радуется чему? - Катя радуется солнцу. Kachia đang vui về cái gì? – Kachia đang vui vì những ánh nắng mặt trời. Dữ cách có thể sử dụng cùng với giới từ hoặc không. Những giới từ thường được dùng với dữ cách như: к, по, подобно, согласно, благодаря, вопреки. Ví dụ: - к сестре - по воде - согласно расписанию - благодаря брату Ý nghĩa chính của dữ cách là "đến' hoặc "cho". Dữ cách được sử dụng để chỉ định một địa chỉ (người nhận). Ví dụ: написать письмо другу (viết thư cho một người bạn), дать совет сыну (cho con trai một lời khuyên). Dữ cách còn được sử dụng để biểu hiện mục đích nhắm tới một hành động trực tiếp. Ví dụ: верить другу (tin tưởng một người bạn), помогать сыну (giúp đỡ một đứa con trai). Dữ cách được hình thành từ những danh từ nguyên thể số ít, với sự trợ giúp của của những đuôi: у, ю, е, и (số ít), ам, ям (số nhiều). Trong hầu hết các trường hợp, chúng ta có thể cắt bỏ ký tự cuối cùng của danh từ nguyên thể, và thêm vào đó các đuôi khác (сестра: cắt; а thêm; е = сестре). Trong một số trường hợp, các đuôi sẽ được thêm vào mà không cần phải cắt bỏ ký tự cuối cùng: off (брат thêm у = брату). Các nguyên tắc chuyển đổi sẽ được chi tiết như sau: Dữ cách trong các danh từ số ít Giống đực Nguyên thể số ít Брат Чай Папа брат – không cắt – thêm vào; у - thành ; брату чай - cắt; й – thêm vào; ю – thành; чаю папа - cắt; а – thêm vào; е – thành; папе Giống trung Nguyên thể số ít Окно Море окно - cắt; о – thêm vào; у – thành; окну море - cắt; e – thêm vào; ю – thành; морю Giống cái Nguyên thể số ít Ночь Вода окно - cắt; ь – thêm vào; и – thành; ночи вода - cắt; а – thêm vào; е – thành; воде Giải nghĩa: Giải nghĩa: Thêm у vào các danh từ giống đực có một phụ âm cứng (брат), và các danh từ giống trung có đuôi là o (окно). Thay ю vào các danh từ giống đực có đuôi là -й, -ь (чай, учитель), và các danh từ giống trung có đuôi là е, ие (море, орудие). Thay и vào các danh từ giống cái có đuôi là я, ь, ngoại trừ danh từ riêng (печь, армия). Thay е vào các danh từ giống cái và giống đực có đuôi là a (вода, папа). Dữ cách trong các danh từ số nhiều Giống đực Nguyên thể số ít Мост Брат Край Учитель мост – không cắt – thêm vào; ам – thành dữ cách số nhiều ; мостам брат – không cắt – thêm vào; ьям – thành dữ cách số nhiều ; братьям край – cắt; й – thêm vào; ям – thành dữ cách số nhiều ; краям учитель – cắt; ь – thêm vào; ям – thành dữ cách số nhiều ; учителям Giống trung Nguyên thể số ít Окно Море окно – cắt; o – thêm vào; ам – thành dữ cách số nhiều ; окнам море – cắt; e – thêm vào; ям – thành dữ cách số nhiều ; морям Giống cái Nguyên thể số ít Дочь Коса Стая Дочь – cắt; ь – thêm vào; ям – thành dữ cách số nhiều ; дочерям коса – không cắt – thêm vào; м – thành dữ cách số nhiều ; косам стая – không cắt – thêm vào; м – thành dữ cách số nhiều ; стаям Giải nghĩa: Giải nghĩa: Thay ам vào các danh từ giống đực có một phụ âm, và các danh từ giống trung có đuôi là o (окно), và các danh từ giống cái có đuôi là a Thay ям vào các danh từ giống đực có đuôi là й, ь, я, các danh từ giống trung có đuôi là e và các danh từ giống cái có đuôi là я, ь. (чай, учитель), và các danh từ giống trung có đuôi là е, ие (море, орудие). |
Sáu cách trong tiếng Nga
Cách 4 – Đối cách
Đối cách là một cách gián tiếp, nó được sử dụng trong các câu như "Я ценю... Пушкина, дом, общество, страну". Danh từ trong cách này được dùng để trả lời cho các câu hỏi như Кого? Что?. Не надо винить кого? - Не надо винить сына. Không cần kết tội ai? – Không cần kết tội con trai. Катя читает что? - Катя читает книгу. Kachia đang đọc cái gì? – Kachia đang đọc cuốn sách. Đối cách còn có thể được sử dụng cùng với các giới từ hặc không. Những giới từ thường được dùng cùng với đối cách là: в, на, за, о/об, по, под, про, с, через. Ví dụ: - упасть в воду; ngã xuống nước. - знать про нас; biết về chúng tôi. - встать на ноги; đứng trên bàn chân. Ý nghĩa chủ yếu của đối cách là để chỉ một người hoặc vật nào đó có những hành động đang được thực hiện. Ví dụ: Люся любит брата (Lucy rất yêu quý anh trai); Мы видим море (chúng tôi đang ngắm biển) Khi sử dụng cùng với những giới từ в và на, thì ý nghĩa của đối cách vẫn theo hướng của nó hoặc còn có thể theo một hướng tương ứng. Để đặt danh từ vào đối cách được phù hợp, mọi người cần biết rằng, danh từ trong tiếng Nga đã được chia ra hai mặt động và tĩnh. Những danh từ động là chỉ động vật còn sống như человек, кошка (một người, một con mèo). Nhìn chung, đối cách được hình thành từ những danh từ nguyên cách số ít, với sự trợ giúp của các đuôi theo sau chúng như: у, ю, а, я (số ít); ей, ой, ов, ев (số nhiều). Trong hầu hết các trường hợp, chuúng ta sẽ cắt bỏ các ký tự cuối của danh từ nguyên cách và thêm vào đó các đuôi như đã nói đến (луна cắt -а thay vào у = луну). Có điều hay là, trong một số trường hợp đối cách cũng giống như nguyên cách và sở hữu cách. |
Sáu cách trong tiếng Nga
Cách 5 – Tạo cách (dụng cụ cách)
Tạo cách được sử dụng trong các câu như "Я пользуюсь... машиной, домом, водой" (tôi sử dụng… một chiếc xe hơi, ngôi nhà, nước). Các danh từ được sử dụng trong tạo cách là để trả lời cho những câu hỏi Кем? Чем?. - Я восхищаюсь чем? - Я восхищаюсь его талантом. (Theo nghĩa đen) Tôi ngưỡng mộ cái gì? – Tôi ngưỡng mộ tài năng của anh ấy - Катя работает кем? - Катя работает врачом. (Theo nghĩa đen) Kachia làm công việc gì? – Kachia là một bác sĩ. Được gọi là tạo cách bởi vì nó thường được sử dụng để mô tả những dụng cụ bởi người và hành động được thực hiện. Ví dụ: забивать гвоздь молотком (đóng chiếc đinh bằng búa), писать ручкой (viết bằng bút), ехать автобусом (đi bằng ô tô buýt). Tạo cách được sử dụng nhiều để mô tả công việc của một người nào đó – Я работаю учителем (tôi là giáo viên), Отец был рабочим (bố tôi từng là một công nhân) Tạo cách còn được sử dụng trong các cụm từ không gian và thời gian. Ví dụ: ехать полем (đi qua cánh đồng), проснуться утром (tỉnh dậy vào buổi sáng), вернуться летом (quay lại vào mùa hè). Tạo cách được dùng sau các giới từ như за, между, над, перед, под, c. Ví dụ: - за домом (phía sau ngôi nhà) - над столом (trên bàn) - перед рекой (phía trước dòng sông) - под водой (dưới nước) - с учителем (cùng với thày giáo) Tạo cách có thể còn được dùng trong câu không có các giới từ. Tạo cách được hình thành từ những danh từ nguyên cách số ít với sự trợ giúp các đuôi phía sau như: ом, ем, ой, ей, ью (số ít); ами, ями (số nhiều). Dưới đây là sự hình thành của tạo cách: Tạo cách trong các danh từ số ít Giống đực Nguyên thể số ít Брат Чай Папа брат – không cắt – thêm vào; ом – thành братом чай – cắt; й – thêm vào; ем – thành чаем папа – cắt; а – thêm vào; ой – thành папой Giải nghĩa: Thêm ом vào các danh từ giống đực có một phụ âm (брат), và thay vào những danh từ giống trung có đuôi là o (окно). Thay ом vào các danh từ giống đực có đuôi là й, ь (чай, учитель) và những danh từ giống trung có đuôi là е (море, орудие). Thay ей vào các danh từ giống cái có đuôi là я (тётя, дядя). Thay ой vào các danh từ giống cái và giống đực có đuôi là a (вода, папа). Thay ью vào các danh từ giống cái có đuôi là ь (ночь). Tạo cách trong các danh từ số nhiều Giống đực Nguyên thể số ít Мост Гость Край Учитель мост – không cắt – thêm vào; ами – thành tạo cách số nhiều мостами гость – cắt; ь – thêm vào; ями – thành tạo cách số nhiều гостями край – cắt; й – thêm vào; ями – thành tạo cách số nhiều краями учитель – cắt; ь – thêm vào; ями – thành tạo cách số nhiều учителями Giống trung Nguyên thể số ít Окно Море окно – cắt; o – thêm vào; ами – thành tạo cách số nhiều окнами море – cắt; e – thêm vào; ями – thành tạo cách số nhiều морями Giống cái Nguyên thể số ít Коса Стая коса – cắt; a – thêm vào; ами – thành tạo cách số nhiều косами стая – cắt; я – thêm vào; ями – thành tạo cách số nhiều стаями Giải nghĩa: Thêm ами vào các danh từ giống đực có một phụ âm, và thay vào những danh từ giống trung có đuôi là o và e, những danh từ giống cái có đuôi là a. Thay ями vào các danh từ giống đực có đuôi là a -ь, và những danh từ giống trung có đuôi là е, và những danh từ giống cái có đuôi là я, ь. |
Sáu cách trong tiếng Nga
Cách 6 – Giới cách
Cũng giống như tên gọi của nó, giới cách thường được dùng cùng với những giới từ trong những câu như: "Я говорю... о доме, о маме, об окне" (tôi nói… về ngôi nhà, về mẹ, về ô cửa sổ), "Он находится... в доме, в пути" (anh ấy… ở trong nhà, đang trên đường) Khi nào giới cách được sử dụng: 1. Giới cách được dùng để chỉ địa điểm. Nó được dùng để trả lời câu hỏi "ở đâu" và thường được dùng cùng với các giới từ в và на. - Где ты был? - Я был в школе. Cậu đã ở đâu? Tôi ở trường học. 2. Giới từ còn được dùng để chỉ người hoặc đồ vật đang được nói hoặc nghĩ đến. Do đó, giới cách được dùng sau giới từ o với một động từ như говорить, думать. - Думать о семье – Nghĩ về gia đình - Говорить о погоде – Nói về thời tiết. 3. Giới từ được dùng với tên tháng để chỉ thời gian - Это было в мае – Cái này có từ tháng 5. Giới cách được hình thành như thế nào: Giới cách được hình thành từ những danh từ nguyên cách số ít với sự trợ giúp của các đuôi theo sau chúng như: : e, и, у, ю (số ít); ax, яx (số nhiều). Chúng ta luôn cần cắt bỏ ký tự cuối của những danh từ nguyên cách số ít và thay vào đó là những đuôi khác như sau Những danh từ giới cách số ít Giống đực Nguyên thể số ít Брат Чай Папа Санаторий Сад брат – không cắt – thêm vào; e – thành (о) брате чай – cắt; й – thêm vào; e – thành (о) чае папа – cắt; a – thêm vào; e – thành (о) папе санаторий – cắt; й – thêm vào; и – thành (о) санатории сад – không cắt – thêm vào; у – thành (в) саду Giống trung Nguyên thể số ít Окно Море Открытие окно – cắt; o – thêm vào; e – thành (об) окне море – cắt; e – thêm vào; e – thành (о) море открытие – cắt; e – thêm vào; и – thành (об) открытии Giống cái Nguyên thể số ít Ночь Вода ночь – cắt; ь – thêm vào; и – thành (о) ночи вода – cắt; a – thêm vào; e – thành (о) воде Giải nghĩa: Tất cả những danh từ giống cái có đuôi là ь, ие, các danh từ giống trung có đuôi là ие, cũng như các danh từ giống đực có đuôi là ий, đều được thay bằng đuôi и trong giới cách. Một số danh từ giống đực có đuôi là у, ю trong giới cách khi sử dùng đều đặt sau các giới từ в và на. Ví du: в саду, на краю, на берегу. Đứng sau giới từ o các danh từ tương tự thường có đuôi e trong giới cách. Ví dụ: о саде, о крае, о береге. Những danh từ giới cách số nhiều Giống đực Nguyên thể số ít Мост Гость Край Учитель мост – không cắt – thêm vào; ах – thành giới cách số nhiều (о) мостах гость – cắt; ь – thêm vào; ях – thành giới cách số nhiều (в) гостях край – cắt; й – thêm vào; ях – thành giới cách số nhiều (о) краях учитель – cắt; ь – thêm vào; ях – thành giới cách số nhiều (о) учителях Giống trung Nguyên thể số ít Окно Море окно – cắt; o – thêm vào; ах – thành giới cách số nhiều (в) окнах море – cắt; e – thêm vào; ях – thành giới cách số nhiều (о) морях Giống cái Nguyên thể số ít Коса Стая коса – cắt; a – thêm vào; ах – thành giới cách số nhiều (о) косах стая – cắt; e – thêm vào; ях – thành giới cách số nhiều (о) стаях |
em cảm ơn bác! Nhưng mấy cái này không phải trọng tâm câu hỏi của em! Cái em cần chỉ là phần nhỏ trong cái tổng thể bác nêu thôi ạ!
|
Trích:
Thử làm chút: Cách 5; В Москве лучше ехать автобусом. Cách 6: Я тоже езжу на автобусе. |
Tôi xin phép góp một ý nhỏ.
-Trường hợp này dùng hai cách như nhau: По Москве туристы могут ездить на автобусе По Москве туристы могут ездить автобусом -Còn đây là nói chung cho cách 5: Путешествовать по Москве автобусом дешевле (чем другими средствами транспорта) -Trường hợp này nên dùng cách 6: Удобней добраться туда на такси, а не на автобусе (остановка автобуса слишком далеко от этого адреса). |
Trích:
|
@Nthach:Mà bác hãy đã đọc kỹ câu hỏi của em chưa? bác xem kỹ bài tập của em chưa vậy?? Nhiều khi không phải nắm hết mấy cái bác đưa lên là có thể tự tin vỗ ngực giỏi tiếng nga, làm đc tất cả các bài tập tiếng nga đâu bác ạ! Nếu có gì không phải xin cáo lỗi!:emoticon-0150-hands
|
@ nguyentiendungrus_83.
Theo em nghĩ thì anh dungrus không nên nói với bác nthach bằng giọng như vậy, ít nhất cũng vì bác lớn tuổi hơn anh khá nhiều. Vấn đề là ở chỗ: bác nthach tưởng anh chưa hiểu rõ lắm nên nhiệt tình giảng giải, bác ấy đâu có ngờ rằng trong trường hợp này không phải là anh hỏi, mà là anh đố mọi người. Em biết đích xác anh đang là sinh viên học tiếng Nga. Tất nhiên là anh giỏi tiếng Nga hơn các sinh viên cùng lứa với anh, và điều này cũng chẳng có gì lạ vì anh đã từng ờ bên Nga vài năm. Nhưng dù anh có là một sinh viên giỏi tiếng Nga đến mấy thì cũng nên khiêm tốn một chút vì cái giỏi của anh (có gì anh bỏ quá cho!) cũng mới chỉ là giỏi ở mức sinh viên thôi, chưa hội tụ đủ điều kiện để khuyên bác nthach đừng vỗ ngực. Mà bác ấy có vỗ ngực đâu, bác ấy tưởng anh chưa hiểu nên nhiệt tình giải thích, anh viết thế chẳng hóa ra là phụ công bác ấy viết một bài dài như thế ư? |
Ngoài 2 câu như lão MU đã giải thích, câu dưới đây лодкa cũng không dùng ở cách 5. Bởi vì... người Nga không nói. :emoticon-0136-giggl
Trích:
Trích:
Trích:
Trích:
Trích:
|
Chà, các bác đào bới kỹ quá! Tớ thì cho rằng nói thế nào mà chẳng được, miễn là: 1) người Nga hiểu đúng ý mình và 2) không sai ngữ pháp.
Bây giờ mà 1 thằng Tây hỏi: "Bác Hổ này, khi nào thì gọi "Hổ này!", còn khi nào thì dùng "Hổ ơi!" hả bác?" - thì cũng không dễ trả lời chút nào, nhỉ? |
Trích:
1. Несколько раз они пытались перебираться лодками по несколько солдат, но совсем не много; только рано утром, когда начали сильнее пробиваться. 2. Чтобы перебраться катером на корабль, нужно было спуститься по легкому веревочному трапу, который сильно раскачивался на ветру. 3. Он рвался в Москву. А многие ехали в Батуми, чтобы оттуда перебраться пароходом в Константинополь. 4. Здесь Маруся планировала взорвать ставку Врангеля, затем выехать в Ялту, откуда пароходом перебраться в Таганрог. Trích:
|
Trích:
|
còn về cái bài tập của em đưa lên! em cũng đã hỏi tham khảo vài người bạn Nga của em! nhưng mỗi người nói một kiểu làm em cũng chả hiểu mô tê nó thế nào nữa! Sau đây em xin post những bài trao đổi của e với các bạn ý lên mời các bác tham khảo:
Timur Chanyshev 28 Октябрь в 20:47 Пожаловаться 1."на пароходе" - пароходом "на поезде" - поездом 3."на самолете" - самолетом "на поезде" - поездом 5."на лодке" - лодкой 6."на катере" - катером 7."на электричке" - электричкой 8."на трамвае" - трамваем 10."на лифте" - лифтом вот это как я думаю - а как по правилам я не знаю точно. я определял по звучанию - если звучит как то не так (не привычно для слуха), то значит так нельзя. если звучит нормально - то значит можно поменять. |
Maria Zryutina 28 Октябрь в 9:33 Пожаловаться
пароходом, поездом, машиной, велосипедами, самолётом, лодкой, катером, электричкой, трамваем, лошадью, лифтом Maria Zryutina 28 Октябрь в 9:35 Пожаловаться а!!!!!!!!!!!!нельзя заменить слова:на машине,на велосипедах,на самолёте,на лодке,на лифте Tiến Dũng Nguyễn 28 Октябрь в 13:09 я так и угадал! Но не знаю почему? Ты объясни мне пожалуйста! почему нельзя! Maria Zryutina 28 Октябрь в 16:00 Пожаловаться потому что так по-русски не говорят...ну просто не употребляются эти слова в творительном падеже! |
Aliya Chanysheva 28 Октябрь в 19:18 Пожаловаться
Пароходом, поездом, на машине, на велосипедах, самолетом, поездом, на самолет, лодкой, катером, на электричке, трамваем, на лошади, на лифте. Имена существительные в творительном падеже бывают в предложении второстепенными членами и отвечают на вопросы: кем? чем? На вопрос чем? творительный падеж обозначает предмет, которым производится действие. Aliya Chanysheva 28 Октябрь в 19:19 Пожаловаться mne kajetsya tak a vot obiyasnit kak-eto nado podumat Aliya Chanysheva 28 Октябрь в 19:21 Пожаловаться i po povodu лодкой ne uverena.dumaiu на лодке mojno tolko Aliya Chanysheva 28 Октябрь в 19:21 Пожаловаться a tebe kogda nado eto? Tiến Dũng Nguyễn 28 Октябрь в 19:49 уже прошло! но решение препода не убедило меня! так что спрашивал тебя -носителя русского языка, а ты тоже не уверена в своем выбре что ли?? Aliya Chanysheva 28 Октябрь в 19:59 Пожаловаться v principe uverena:) a chto skazal prepod? i kak dumaesh ti? Aliya Chanysheva 28 Октябрь в 19:59 Пожаловаться ya govoriu kak ya chuvstvuiu yazik. dumaiu ti ponimaesh o chem ya Aliya Chanysheva 28 Октябрь в 22:23 Пожаловаться au Tiến Dũng Nguyễn 28 Октябрь в 23:15 Тимур счтал, что все эти слова можно заменить существительными в Творительном падеже. Мой препод тоже так и решил. А одна русская девушка из моих знакомых исключила: на машине,на велосипедах,на самолёте,на лодке,на лифте. Каждый по своему. Я спутался вообще! не понимаю, кого можно слушать! Aliya Chanysheva 29 Октябрь в 13:36 Пожаловаться chisto formalno konechno mojno vse zamenit na tvoritelnii padej. no tak na samom dele ne govoritsya v russkom yazike! Aliya Chanysheva 29 Октябрь в 13:37 Пожаловаться ya iskala pravila, v internete konechno tolko, no nichego tolkovogo ne nashla |
| Giờ Hà Nội. Hiện tại là 00:36. |
Powered by: vBulletin v3.8.5 & Copyright © 2026, Jelsoft Enterprises Ltd.
VBulletin ® is registered by www.nuocnga.net license.